QUY TRÌNH KIỂM DUYỆT TỰ ĐỘNG + THỦ CÔNG THEO MỨC ĐỘ RỦI RO
Thegioikhoedep.com – CÔNG TY TNHH ADSGOOGLE VIỆT NAM
1. Mục tiêu
- Tối ưu tốc độ kiểm duyệt (tự động nhanh, thủ công chuẩn)
- Phân loại mức độ rủi ro để xử lý phù hợp
- Ngăn chặn tin giả, tin lừa đảo, tin vi phạm pháp luật
- Đảm bảo độ tin cậy cho dịch vụ làm đẹp trên sàn
2. Mức độ rủi ro
2.1. Rủi ro thấp (Low Risk)
- Dịch vụ: spa cơ bản, tóc, móng, massage nhẹ, chăm sóc da cơ bản
- Tài khoản có lịch sử tốt
- Hình ảnh rõ, thông tin đầy đủ
- Giá dịch vụ hợp lý
2.2. Rủi ro trung bình (Medium Risk)
- Dịch vụ: chăm sóc da chuyên sâu, giảm béo, lăn kim, phi kim, laser cơ bản
- Tài khoản mới đăng ký
- Nội dung có một số điểm chưa rõ (ảnh mờ, thông tin thiếu)
- Giá có dấu hiệu cạnh tranh cao
2.3. Rủi ro cao (High Risk)
- Dịch vụ nhạy cảm: tiêm filler/botox, nâng cơ xâm lấn, trẻ hóa bằng công nghệ cao, phẫu thuật thẩm mỹ
- Tin đăng giá sốc, cam kết 100%
- Hình ảnh nghi vấn (ảnh stock, ảnh người nổi tiếng)
- Tài khoản mới, không có lịch sử
3. Quy trình kiểm duyệt theo 3 lớp
Lớp 1: KIỂM DUYỆT TỰ ĐỘNG (Automated Review)
3.1. Kiểm duyệt tự động nội dung
Hệ thống tự động quét:
- Từ khóa cấm/ cảnh báo (cam kết 100%, không đau, không biến chứng…)
- Số điện thoại không hợp lệ, số ảo
- URL/website chứa malware hoặc không hợp lệ
- Hình ảnh vi phạm (qua AI/MD: ảnh nhạy cảm, logo thương hiệu, ảnh stock)
3.2. Phân loại mức độ rủi ro
Hệ thống tự động chấm điểm rủi ro dựa trên:
- Nhóm dịch vụ (nhạy cảm hay không)
- Giá dịch vụ
- Độ đầy đủ thông tin
- Tần suất đăng tin
- Lịch sử tài khoản
3.3. Kết quả
- Đạt tự động (Auto Approved): Tin được đăng ngay
- Chờ kiểm duyệt thủ công (Pending Review): chuyển sang lớp 2
- Tự động từ chối (Auto Rejected): gửi thông báo từ chối
Lớp 2: KIỂM DUYỆT THỦ CÔNG (Manual Review – Nhân sự)
3.4. Áp dụng
- Tin rủi ro trung bình hoặc cao
- Tin có dấu hiệu bất thường
- Tin thuộc nhóm dịch vụ nhạy cảm
3.5. Quy trình
Nhân viên kiểm duyệt thực hiện:
- Đối chiếu thông tin doanh nghiệp
- Kiểm tra hình ảnh, nội dung, địa chỉ
- Đánh giá theo checklist nhóm dịch vụ
3.6. Kết quả
- Duyệt: Tin hiển thị
- Yêu cầu bổ sung: Tin tạm dừng, gửi thông báo yêu cầu bổ sung
- Từ chối: Tin bị từ chối, ghi lý do rõ ràng
Lớp 3: XÁC THỰC NÂNG CAO (High Risk Verification)
3.7. Áp dụng
- Tin thuộc nhóm thẩm mỹ/tiêm filler/botox
- Tin có giá sốc, cam kết 100%
- Tài khoản mới chưa xác thực
- Tin bị người dùng report
3.8. Hình thức xác thực
- Video quay thực tế cơ sở (bắt buộc)
- Kiểm tra thực tế cơ sở (nếu cần)
- Định vị địa chỉ trên Google Maps
- Yêu cầu giấy phép, chứng chỉ hành nghề (nếu có)
3.9. Kết quả
- Xác thực thành công: Gắn nhãn “Xác thực nâng cao”
- Không đạt: Tin bị từ chối/khóa tài khoản nếu cố tình vi phạm
4. Quy trình xử lý theo luồng
4.1. Luồng A: Tin rủi ro thấp
- Người dùng đăng tin
- Hệ thống tự động kiểm duyệt
- Nếu đạt → hiển thị ngay
- Nếu phát hiện lỗi nhỏ → yêu cầu chỉnh sửa
4.2. Luồng B: Tin rủi ro trung bình
- Người dùng đăng tin
- Hệ thống chấm điểm rủi ro
- Chuyển sang kiểm duyệt thủ công
- Nhân viên duyệt hoặc yêu cầu bổ sung
4.3. Luồng C: Tin rủi ro cao
- Người dùng đăng tin
- Hệ thống tạm dừng hiển thị
- Yêu cầu xác thực nâng cao
- Kiểm duyệt nâng cao
- Kết luận và hiển thị/khóa tin
5. Quy trình xử lý khi phát hiện vi phạm
- Lần 1: Cảnh cáo + gỡ tin + yêu cầu chỉnh sửa
- Lần 2: Tạm khóa đăng tin 7–30 ngày
- Lần 3: Khóa tài khoản vĩnh viễn
6. Bảng điểm rủi ro (ví dụ)
| Tiêu chí |
Điểm |
| Dịch vụ nhạy cảm (thẩm mỹ, tiêm filler, phẫu thuật) |
+40 |
| Tin mới, tài khoản mới |
+20 |
| Giá thấp bất thường |
+15 |
| Ảnh nghi ngờ (stock, không rõ) |
+10 |
| Nội dung có từ khóa cam kết 100% |
+20 |
| Không có địa chỉ cụ thể |
+10 |
- Tổng ≥ 60 → Rủi ro cao
- Tổng 30–59 → Rủi ro trung bình
- Tổng < 30 → Rủi ro thấp
7. Báo cáo kiểm duyệt
- Số tin tự động duyệt
- Số tin chờ duyệt
- Số tin bị từ chối
- Số tin yêu cầu bổ sung
- Số tài khoản doanh nghiệp cần xác thực nâng cao
Bình luận